dẫn chứng

Học thuật
Thân thiện
dẫn chứng

Giáo viên dẫn chứng một ví dụ cụ thể trên bảng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Dẫn ra thí dụ, bằng cớ để chứng minh cho điều nói ra, viết ra đúng, cơ sở: Hành động đưa ra các dụ, tài liệu hoặc sự kiện cụ thể để làm hoặc chứng minh cho một luận điểm, ý kiến.
    • Trích dẫn, viện dẫn: Hành động lấy thông tin từ một nguồn thẩm quyền (sách, tài liệu, nghiên cứu) để hỗ trợ cho lập luận.
  2. Danh từ:

    • Cái được đưa ra để chứng minh làm cơ sở cho điều nói ra, viết ra: Chỉ bản thân dụ, bằng chứng, tài liệu hoặc sự kiện cụ thể được sử dụng để làm minh chứng.
    • Bằng chứng, chứng cứ: Vật chứng hoặc thông tin dùng để xác thực một sự việc hoặc kết luận.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Để làm sáng tỏ luận điểm của mình, anh ấy đã dẫn chứng nhiều số liệu thống kê chính xác.
    • Trong bài nghiên cứu, tác giả thường xuyên dẫn chứng các công trình của các học giả đi trước.
  • Danh từ:

    • Luận văn này thiếu những dẫn chứng thuyết phục.
    • Các dẫn chứng lịch sử ông đưa ra đã giúp mọi người hiểu hơn về bối cảnh thời đó.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dẫn chứng cụ thể": chỉ việc đưa ra hoặc bản thân những bằng chứng rõ ràng, chi tiết, không chung chung.

    • Một bài viết khoa học cần những dẫn chứng cụ thể từ thực nghiệm.
  • "dẫn chứng sinh động": chỉ những dụ hoặc bằng chứng gần gũi, dễ hình dung, dễ cảm nhận.

    • Giáo viên sử dụng những dẫn chứng sinh động từ đời sống để học sinh dễ tiếp thu bài.
Biến thể từ liên quan
  • Chứng minh (động từ): Dùng lẽ, bằng chứng để khẳng định một điều đó đúng.
  • Viện dẫn (động từ): Trích dẫn, nêu ra (thường điều luật, lời nói của người uy tín) để làm căn cứ.
  • Trích dẫn (động từ): Lấy ra một phần nguyên văn từ tác phẩm, tài liệu của người khác để sử dụng.
  • Bằng chứng (danh từ): Vật hoặc điều dùng để chứng tỏ sự thật.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Viện dẫn, trích dẫn, nêu dụ, đưa ra bằng chứng.
  • Danh từ: dụ, bằng cớ, chứng cứ, minh chứng, cứ liệu.
Các cụm từ liên quan
  • Đưa ra dẫn chứng: Hành động cung cấp, trình bày các bằng chứng.

    • Luật sư đã đưa ra dẫn chứng quan trọng để bào chữa cho thân chủ.
  • Tìm kiếm dẫn chứng: Hành động thu thập, khảo sát để được các bằng chứng.

    • Nhà báo đang tìm kiếm dẫn chứng cho bài phóng sự điều tra.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Nói sách, mách chứng": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nói ra điều đều phải căn cứ, dẫn chứng rõ ràng, không nói suông.
    • Anh ta luôn tuân thủ nguyên tắc "nói sách, mách chứng" trong các cuộc tranh luận.
dẫn chứng

Giáo viên dẫn chứng một ví dụ cụ thể trên bảng.

  1. I. đgt. Dẫn thí dụ, bằng cớ để chứng minh cho điều nói ra, viết ra đúng, cơ sở: dẫn chứng ra nhiều cứ liệu xác thực. II. dt. Cái được đưa ra để chứng minh làm cơ sở cho điều nói ra, viết ra: tìm được nhiều dẫn chứng sinh động, cụ thể.

Từ chứa "dẫn chứng"